translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ra ngoài" (1件)
ra ngoài
日本語 外出する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ra ngoài" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ra ngoài" (4件)
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)